越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ngân sách nhà nước” (1)
ngân sách nhà nước
英语
短语state budget
Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Mobilized from the state budget, off-budget capital, and other legitimate capital sources.
相关词“ngân sách nhà nước” (0)
未找到相关词。
短语“ngân sách nhà nước” (2)
Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Mobilized from the state budget, off-budget capital, and other legitimate capital sources.
Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Mobilized from the state budget, off-budget capital, and other legitimate capital sources.
